Bản dịch của từ 阴胶 trong tiếng Việt

阴胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴胶 (Danh từ)

yīn jiāo
01

Một chất dạng keo bám trên thành dụng cụ khi chế thuốc mỡ; cặn keo trong quá trình bào chế thuốc

指炮制药膏时附着在器壁上的一种胶状物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴胶

yīn

jiāo

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
胶乳
胶体
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép