Bản dịch của từ 阴虚火旺 trong tiếng Việt

阴虚火旺

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴虚火旺 (Thành ngữ)

yīn xū huǒ wàng
01

Âm hư và hỏa thịnh (trạng thái mất cân bằng trong cơ thể)

中医术语,指体内阴液不足、火气旺盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴虚火旺

yīn

huǒ

wàng

阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép