Bản dịch của từ 阴虱 trong tiếng Việt

阴虱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴虱 (Danh từ)

yīn shī
01

Một loại rận (chấy) ký sinh ở vùng lông mu hoặc nách người, thân dẹp, dài ~1.5–2 mm, hút máu gây ngứa và viêm (tương đương 'rận mu').

动物名。属节肢动物昆虫纲。长一点五至二公厘,体型横宽,中、后足发达,状似螃蟹。寄生于人腋窝或阴部,吸食血液,使皮肤发痒发炎,可导致湿疹,并会传染疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴虱

yīn

shī

阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép