Bản dịch của từ 阴虹 trong tiếng Việt

阴虹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴虹 (Danh từ)

yīn hóng
01

Một loại 'cầu vồng' trong truyền thuyết (), thường nói đến phần cái của cặp long (âm): 也比喻谄媚佞臣

1.指蜺。相传虹由雄性的虹和雌性的蜺组成。喻指佞臣。

Ví dụ
02

Cặp gân (hai gân) dọc theo lưng/vùng cổ của bò, tức '虹蜺' trong văn ngôn; gọi chung là gân ở phần từ đuôi lên đến cổ

2.即虹蜺。喻指牛自尾尻到颈部的双筋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴虹

yīn

hóng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
虹丹
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép