Bản dịch của từ 阴识 trong tiếng Việt
阴识
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴识 (Động từ)
【yīn shí】
01
Chữ ký/款識 trên đồ đồng, đồ gốm theo kiểu “âm文” (những chữ khắc chìm/âm nét trên bề mặt đồ vật); tức là “âm văn” trên đồ khí cổ
1.古代钟鼎器皿上的款识﹐有阴文﹑阳文之别﹐阴文的款识称“阴识”。
Ví dụ
02
Âm thầm ghi nhớ, khắc sâu trong lòng (thầm nhớ mà không nói ra)
2.暗暗记住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴识
yīn
阴
shí
识
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
识丁
识业
识主
识举
识义
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
