Bản dịch của từ 阴谋与爱情 trong tiếng Việt
阴谋与爱情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴谋与爱情 (Danh từ)
【yīn móu yǔ ài qíng】
01
Vở kịch 'Âm mưu và Tình yêu' của Friedrich Schiller, nói về tình yêu bi kịch giữa hai nhân vật chính.
剧本。德国席勒作于1784年。宰相瓦尔特之子斐迪南与平民乐师米勒之女露易斯相爱。瓦尔特为逼迫儿子与公爵的情妇结婚,以攫取更大的权利,强行逮捕米勒,并以释放米勒为条件,迫使露易斯写情书给宫廷侍卫长。情书落入斐迪南手中,斐迪南误以为露易斯变心,于是双双服毒而死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴谋与爱情
yīn
阴
móu
谋
yǔ
与
ài
爱
qíng
情
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人,成事在天
与与
与世俯仰
与世偃仰
与世推移
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
