Bản dịch của từ 阴谋秘计 trong tiếng Việt

阴谋秘计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴谋秘计 (Danh từ)

yīn móu mì jì
01

Kế hoạch xấu xa, âm thầm hại người.

指暗地里策划坏的害人的坏主意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴谋秘计

yīn

móu

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép