Bản dịch của từ 阴邪 trong tiếng Việt

阴邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴邪 (Danh từ)

yīn xié
01

2.阴湿邪毒。

Ví dụ
02

Thuật ngữ y học cổ truyền: tà khí thuộc 'âm' (như hàn, thấp) gây bệnh — tà lạnh, ẩm thấp theo y lý Trung y.

3.中医学名词。指六淫病邪中的寒﹑湿等邪气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.阴险邪恶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴邪

yīn

xié

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép