Bản dịch của từ 阴郭 trong tiếng Việt

阴郭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴郭 (Danh từ)

yīn guō
01

Chỉ song hậu thúc thời Đông Hán: Âm hậu (阴皇后) và Quách hậu (郭皇后) được gọi chung

东汉阴皇后和郭皇后的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴郭

yīn

guō

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
郭公
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép