Bản dịch của từ 阴阳书 trong tiếng Việt
阴阳书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴阳书 (Danh từ)
【yīn yáng shū】
01
Sách âm dương (bói toán, xem ngày, thiên văn, lịch pháp); xưa chỉ những sách về âm dương历律 (sách về lịch và âm dương), sau mở rộng chỉ sách về chọn ngày,占卜 và星相。
本指战国时邹衍﹑邹奭等所作阴阳历律之书。后多指择日﹑占卜﹑星相等书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴阳书
yīn
阴
yáng
阳
shū
书
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
