Bản dịch của từ 阴阳人 trong tiếng Việt

阴阳人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴阳人 (Danh từ)

yīn yáng rén
01

Người sinh đôi tính (âm-dương khác nhau) — cổ tịch: chỉ trẻ sinh ra cùng lúc nhưng một sống một mất (陰陽生) hoặc đôi khi dùng để chỉ người có giới tính khác nhau ở hai thời điểm; trong văn cổ cũng chỉ sinh tử không rõ ràng.

1.即阴阳生。

Ví dụ
02

Người lưỡng tính bẩm sinh (có cả bộ phận sinh dục nam và nữ do phát triển phôi thai bất thường); gọi chung là 'hai tính, lưỡng tính'.

2.又叫两性人。由于胚胎的畸形发育而形成的具有男性和女性两种生殖器官的人。通称二性子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴阳人

yīn

yáng

rén

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép