Bản dịch của từ 阴阳生 trong tiếng Việt

阴阳生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴阳生 (Danh từ)

yīn yáng shēng
01

Người xưa làm nghề xem tướng, bói toán, xem phong thủy, coi mồ mả (thầy bói/nhà tướng số truyền thống)

旧指以星相﹑占卜﹑相宅﹑相墓﹑圆梦等为业的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴阳生

yīn

yáng

shēng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
生一
生三
生上起下
生不逢场
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép