Bản dịch của từ 阴阴 trong tiếng Việt

阴阴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴阴 (Tính từ)

yīn yīn
01

1.幽暗貌。

Ví dụ
02

Sâu thẳm, u ám (hình dung vẻ sâu, tối hoặc trầm mặc)

2.深邃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nhói nhói, hơi đau; cảm giác đau nhẹ, âm ỉ (như “vết thương hơi đau”)

3.犹隐隐。微痛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴阴

yīn

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
阴主
阴事
阴云
阴云密布
阴井
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép