Bản dịch của từ 阴雷 trong tiếng Việt

阴雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴雷 (Danh từ)

yīn léi
01

Sét không nghe tiếng mà đánh chế tngười; sấm sét âm; sấm sét không có ánh sáng

阴雷是指没有光亮的雷声,通常在阴天或暴风雨中出现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴雷

yīn

léi

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép