Bản dịch của từ 阴颷 trong tiếng Việt

阴颷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴颷 (Danh từ)

yīn biāo
01

Gió mạnh lạnh, lốc lạnh đi kèm trời u ám (xem “阴飙”); có sắc thái thời tiết xấu, gió bấc

见“阴飙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴颷

yīn

biāo

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép