Bản dịch của từ 阴飙 trong tiếng Việt

阴飙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴飙 (Danh từ)

yīn biāo
01

古字/方言阴风急骤暗中猛刮的风亦作阴颷”。可联想为夜间或阴天突然起的狂风

1.亦作“阴颷”。

Ví dụ
02

Gió lạnh, gió cuồng dữ âm u (gió lạnh bất chợt; 'âm bão')

2.阴冷的狂风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴飙

yīn

biāo

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép