Bản dịch của từ 阴骘文 trong tiếng Việt
阴骘文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴骘文 (Danh từ)
【yīn zhì wén】
01
Một thuật ngữ Hán Nôm cổ dùng để chỉ một kiểu chữ hoặc mẫu văn (cũng viết là “阴隲文”), ít dùng trong hiện đại; thường xuất hiện trong ghi chép chữ viết cổ
1.亦作“阴隲文”。
Ví dụ
02
Sách khuyên răn thời xưa; sách giáo huấn đạo đức (sách cổ dùng để khuyên người tu nhân tích đức)
2.旧时劝善书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nếp/đường vân trên mặt mà tướng số gia dựa vào để suy đoán mệnh vận (như nếp nhăn, vân mạch trên trán, má)
3.相术家称人脸上可借以推定其命运的纹路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴骘文
yīn
阴
zhì
骘
wén
文
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
