Bản dịch của từ 阴魂不散 trong tiếng Việt
阴魂不散
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
阴魂不散 (Tính từ)
【yīn hún bú sàn】
01
Bóng ma (ảnh hưởng) không tan: ám chỉ điều xấu hoặc người gây rắc rối dù đã bị loại bỏ nhưng vẫn còn ảnh hưởng, vết tích không dứt.
比喻坏人、坏事虽已清除,但不良的影响还在起作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴魂不散
yīn
阴
hún
魂
bù
不
sàn
散
Các từ liên quan
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溵
秵
𠆭
濦
欭
蒑
霠
凐
陰
駰
韾
囙
隓
陇
隬
阬
䢺
邔
䢷
鄭
䣙
鄞
郊
鄖
阳
有
吗
𠆶
卋
成
𠕼
䒗
托
异
刏
𠃢
阴天
阴影
阴阳
阴历
阴谋
阴霾
光阴
阴茎
阴沉
阴暗
