Bản dịch của từ 阵云 trong tiếng Việt
阵云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
阵云 (Danh từ)
【zhèn yún】
01
(ẩn dụ) đám đông đông đúc; một đám đông tụ tập như một đám mây (ẩn dụ cho một số lượng lớn người và một đám đông dày đặc)
2.比喻拥挤的人群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mây dày như xếp trận; đám mây dày, u ám (cổ nhân xem là điềm báo chiến loạn)
1.浓重厚积形似战阵的云。古人以为战争之兆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵云
zhèn
阵
yún
云
Các từ liên quan
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
阵列
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
- Các biến thể:
- 陣, 塦, 𣃵, 𣃻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴨
䲴
振
䀕
㓄
鎭
桭
榐
侲
㛛
䟴
栚
隨
陹
郣
䧦
阢
阣
陎
隚
䣆
鄲
䧕
阤
扤
𠂣
奻
忓
邩
吔
仸
纣
㐽
𠃥
决
齐
一阵
阵子
阵雨
阵容
阵地
矩阵
阵营
助阵
阵风
阵列
