Bản dịch của từ 阵头风 trong tiếng Việt

阵头风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

阵头风 (Danh từ)

zhèn tóu fēng
01

Cơn gió thoảng ngắn, mạnh và thay đổi nhanh; thường đi kèm mưa rào (gió giật, gió theo đợt).

时间短暂﹐风力强大﹐变化急速的风。多伴随着阵雨而来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵头风

zhèn

tóu

fēng

Các từ liên quan

阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
头一无二
头七
头上
头上安头
风世
风丝
风丝不透
阵
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
陣, 塦, 𣃵, 𣃻
Hình thái radical:
⿰,⻖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép