Bản dịch của từ 阵痛 trong tiếng Việt
阵痛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
阵痛 (Danh từ)
【zhèn tòng】
01
Đau bụng sinh; đau bụng đẻ; đau từng cơn
分娩时因子宫一阵一阵地收缩而引起的疼痛的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khó khăn tạm thời; khó khăn nhất thời (ví với trong quá trình tạo ra vật mới xuất hiện những khó khăn tạm thời)
比喻新事物产生过程中出现的暂时困难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵痛
zhèn
阵
tòng
痛
Các từ liên quan
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
- Các biến thể:
- 陣, 塦, 𣃵, 𣃻
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,车
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴨
䲴
振
䀕
㓄
鎭
桭
榐
侲
㛛
䟴
栚
隨
陹
郣
䧦
阢
阣
陎
隚
䣆
鄲
䧕
阤
扤
𠂣
奻
忓
邩
吔
仸
纣
㐽
𠃥
决
齐
一阵
阵子
阵雨
阵容
阵地
矩阵
阵营
助阵
阵风
阵列
