Bản dịch của từ 阵马风樯 trong tiếng Việt

阵马风樯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

阵马风樯 (Tính từ)

zhèn mǎ fēng qiáng
01

Ngựa trận buồm gió

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阵马风樯

zhèn

fēng

qiáng

Các từ liên quan

阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
风世
风丝
风丝不透
樯乌
樯帆
樯竿
阵
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
陣, 塦, 𣃵, 𣃻
Hình thái radical:
⿰,⻖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép