Bản dịch của từ 阶下汉 trong tiếng Việt

阶下汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶下汉 (Danh từ)

jiē xià hàn
01

比喻对某门学问或技艺还没入门的人外行门外汉( chưa thông thạo, chưa vào nghề )

比喻对某门学问尚未入门的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶下汉

jiē

xià

hàn

Các từ liên quan

阶下囚
阶乘
阶位
阶侍
阶前万里
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
汉中
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép