Bản dịch của từ 阶历 trong tiếng Việt

阶历

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶历 (Động từ)

jiē lì
01

Tương tự “经历”, trải qua; chỉ việc đã trải qua, trải nghiệm qua (Hán Việt: giai lịch ≈ lịch nghiệm)

犹经历。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶历

jiē

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép