Bản dịch của từ 阶厉 trong tiếng Việt
阶厉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
阶厉 (Danh từ)
【jiē lì】
01
Bắt nguồn tai họa; khởi đầu gây hại (mầm mống dẫn tới tai họa)
1.祸害的开端﹐导致祸害。
Ví dụ
02
Kẻ xúi giục, người chỉ điểm dẫn đến tai họa (người hướng dẫn làm điều có hại)
2.指导致祸害的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶厉
jiē
阶
lì
厉
Các từ liên quan
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 階, 堦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
节
楷
湝
袓
结
掲
媘
椄
嫅
喼
鶛
菨
鄈
隦
䣤
阾
际
鄭
郫
陞
陙
䣌
邳
部
邡
帆
匈
㧆
𠚅
𠆸
㣿
兇
犷
汕
㣕
宆
台阶
阶段
阶层
阶梯
阶级
进阶
高阶
音阶
石阶
初阶
