Bản dịch của từ 阶宠 trong tiếng Việt
阶宠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
阶宠 (Danh từ)
【jiē chǒng】
01
Dựa vào sự ưu ái của người khác để giành quyền lực hoặc nhận được sự ưu đãi (hưởng đặc quyền bằng cách dựa vào sự ưu ái của người khác)
犹怙宠。凭借着他人的宠爱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶宠
jiē
阶
chǒng
宠
Các từ liên quan
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
宠任
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 階, 堦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
节
楷
湝
袓
结
掲
媘
椄
嫅
喼
鶛
菨
鄈
隦
䣤
阾
际
鄭
郫
陞
陙
䣌
邳
部
邡
帆
匈
㧆
𠚅
𠆸
㣿
兇
犷
汕
㣕
宆
台阶
阶段
阶层
阶梯
阶级
进阶
高阶
音阶
石阶
初阶
