Bản dịch của từ 阶封 trong tiếng Việt
阶封
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
阶封 (Danh từ)
【jiē fēng】
01
(Cổ) Chức danh hoặc chức danh; đặc biệt đề cập đến danh hiệu hoặc danh hiệu được trao (chủ yếu được sử dụng trong thuật ngữ thể chế cổ xưa)
2.专指封号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan hàm và phong tước; chức vị (cấp bậc) cùng tước hiệu phong cho quan lại
1.官阶和封号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶封
jiē
阶
fēng
封
Các từ liên quan
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
封一
封三
封事
封二
封人
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 階, 堦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
节
楷
湝
袓
结
掲
媘
椄
嫅
喼
鶛
菨
鄈
隦
䣤
阾
际
鄭
郫
陞
陙
䣌
邳
部
邡
帆
匈
㧆
𠚅
𠆸
㣿
兇
犷
汕
㣕
宆
台阶
阶段
阶层
阶梯
阶级
进阶
高阶
音阶
石阶
初阶
