Bản dịch của từ 阶庭 trong tiếng Việt

阶庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶庭 (Danh từ)

jiē tíng
01

Sân nhỏ/điền trước bậc thềm; khoảng sân ngay phía trước bậc tam cấp (gần nghĩa với 'tiền đình')

台阶前的庭院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶庭

jiē

tíng

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép