Bản dịch của từ 阶渐 trong tiếng Việt

阶渐

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶渐 (Trạng từ)

jiē jiàn
01

Cách tiếp cận từng bước; một quá trình từng bước, dần dần (có thể được sử dụng như một phương pháp hoặc trạng thái)

循序渐进的途径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶渐

jiē

jiàn

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
渐不可长
渐入佳境
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép