Bản dịch của từ 阶牒 trong tiếng Việt
阶牒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
阶牒 (Danh từ)
【jiē dié】
01
Công văn thăng chức, ghi cấp bậc quan chức (văn thư triệu phong, sắc phong nội bộ).
升授官阶的公文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶牒
jiē
阶
dié
牒
Các từ liên quan
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
牒举
牒书
牒云
牒启
牒呈
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 階, 堦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
节
楷
湝
袓
结
掲
媘
椄
嫅
喼
鶛
菨
鄈
隦
䣤
阾
际
鄭
郫
陞
陙
䣌
邳
部
邡
帆
匈
㧆
𠚅
𠆸
㣿
兇
犷
汕
㣕
宆
台阶
阶段
阶层
阶梯
阶级
进阶
高阶
音阶
石阶
初阶
