Bản dịch của từ 阶矶 trong tiếng Việt
阶矶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
阶矶 (Danh từ)
【jiē jī】
01
Bậc đá; mỏm đá hoặc bậc đá nhô ra (thường ở bờ biển hoặc bến đá). Hán-Việt: giai ky (giai = bậc, ky/矶 = mỏm đá).
阶石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶矶
jiē
阶
jī
矶
Các từ liên quan
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
矶嘴
矶头
矶沚
矶激
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
- Các biến thể:
- 階, 堦
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,介
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
节
楷
湝
袓
结
掲
媘
椄
嫅
喼
鶛
菨
鄈
隦
䣤
阾
际
鄭
郫
陞
陙
䣌
邳
部
邡
帆
匈
㧆
𠚅
𠆸
㣿
兇
犷
汕
㣕
宆
台阶
阶段
阶层
阶梯
阶级
进阶
高阶
音阶
石阶
初阶
