Bản dịch của từ 阶篁 trong tiếng Việt

阶篁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶篁 (Danh từ)

jiē huáng
01

Một khóm trúc trồng trước sân; cây trúc ở trước sân (Hán Việt: 'giai hoàng' — trúc trước đình, sân).

庭院前的竹子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶篁

jiē

huáng

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
篁山
篁径
篁竹
篁笋
篁筱
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép