Bản dịch của từ 阶藉 trong tiếng Việt

阶藉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶藉 (Động từ)

jiē jiè
01

Dựa vào; nhờ vào; nhờ cậy (lấy cái gì làm phương tiện hoặc căn cứ)

凭借﹐依靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶藉

jiē

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép