Bản dịch của từ 阶赏 trong tiếng Việt

阶赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶赏 (Động từ)

jiē shǎng
01

Phân cấp ban thưởng; theo thứ bậc mà cho thưởng (ví dụ: 上下有别按等级给予赏赐)

分等次给予赏赐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶赏

jiē

shǎng

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép