Bản dịch của từ 阶迎 trong tiếng Việt

阶迎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶迎 (Động từ)

jiē yíng
01

Đứng ở bậc trước để nghênh tiếp, chào đón (thể hiện kính trọng)

在阶前迎接﹐表示敬意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶迎

jiē

yíng

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép