Bản dịch của từ 阶道 trong tiếng Việt

阶道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶道 (Danh từ)

jiē dào
01

Bậc thang làm thành lối đi/luống đi — bậc lát tạo thành đường đi (láy từ chữ : bậc, : đường/đạo).

作为通道的台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶道

jiē

dào

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép