Bản dịch của từ 阶闼 trong tiếng Việt

阶闼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶闼 (Danh từ)

jiē tà
01

Bậc thềm và cánh cửa cung điện; chỗ cửa ngõ trong hậu cung (chỉ phòng cung, hoàng cung)

1.陛阶和宫门。借指宫闱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều đình; triều thần (chỉ toàn bộ chính quyền hoặc triều đình nhà vua)

2.借指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶闼

jiē

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép