Bản dịch của từ 阶阁 trong tiếng Việt

阶阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

阶阁 (Danh từ)

jiē gé
01

Mái hiên, gác nhỏ hoặc kiến trúc bậc thang/những tầng gác (cổ) — vật kiến trúc; chú ý: 古书写法亦作阶合”。

1.亦作“阶合”。

Ví dụ
02

Lầu cao có nhiều bậc thang; thường chỉ đình đài, minh đường hoặc triều đường (kiến trúc cao và trang nghiêm)

2.台阶很高的楼阁。指明堂或朝堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阶阁

jiē

Các từ liên quan

阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
阁下
阁僚
阶
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【GIAI】
Các biến thể:
階, 堦
Hình thái radical:
⿰,⻖,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép