Bản dịch của từ 阸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Động từ)

è
01

Bịt kín, làm tắc nghẽn (như cánh cửa bị đóng chặt không cho qua)

阻塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kiểm soát, giữ chặt (như canh giữ cửa thành)

控制;扼守

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gây khó khăn, làm người khác rơi vào tình thế khó xử

使困厄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Xem thêm cách đọc 'ài'

另见ài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

阸
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
㘲, 厄, 泦, 阨, 隘, 𨸷, 𨹖
Hình thái radical:
⿰,阝,戹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép