Bản dịch của từ 阸 trong tiếng Việt
阸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阸 (Động từ)
【è】
01
Bịt kín, làm tắc nghẽn (như cánh cửa bị đóng chặt không cho qua)
阻塞
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiểm soát, giữ chặt (như canh giữ cửa thành)
控制;扼守
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gây khó khăn, làm người khác rơi vào tình thế khó xử
使困厄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xem thêm cách đọc 'ài'
另见ài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
