Bản dịch của từ 阸困 trong tiếng Việt
阸困
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阸困 (Động từ)
【è kùn】
01
Tai họa, cảnh nghèo khổ hoặc bị hoạn nạn (cổ ngữ ý chỉ khó khăn, tai ương)
1.灾难﹔困厄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gặp cảnh nghèo khổ, chịu gian khó; bị rơi vào hoàn cảnh khó khăn (Hán-Việt: ệ khốn/áp-khốn liên tưởng)
2.遭受艰难困苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阸困
è
阸
kùn
困
Các từ liên quan
阸会
阸僻
阸塞
阸狭
阸穷
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
