Bản dịch của từ 阸薜 trong tiếng Việt

阸薜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

阸薜 (Tính từ)

è bì
01

Hiếm gặp, cô lập, hẻo lánh (tương tự chữ 阸僻: chỉ nơi chốn hoặc tính tình cô lập, ít người lui tới)

见“阸僻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阸薜

è

Các từ liên quan

阸会
阸僻
阸困
阸塞
阸狭
薜带
薜户
薜服
薜荔
薜荔衣
阸
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
㘲, 厄, 泦, 阨, 隘, 𨸷, 𨹖
Hình thái radical:
⿰,阝,戹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép