Bản dịch của từ 阸薜 trong tiếng Việt
阸薜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阸薜 (Tính từ)
【è bì】
01
Hiếm gặp, cô lập, hẻo lánh (tương tự chữ 阸僻: chỉ nơi chốn hoặc tính tình cô lập, ít người lui tới)
见“阸僻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阸薜
è
阸
bì
薜
Các từ liên quan
阸会
阸僻
阸困
阸塞
阸狭
薜带
薜户
薜服
薜荔
薜荔衣
