Bản dịch của từ 阸陿 trong tiếng Việt

阸陿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

阸陿 (Danh từ)

è xiá
01

Chỗ hiểm trở, hẽm núi hẹp và nguy hiểm (điểm hiểm yếu trên đường hoặc sông)

险隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阸陿

è

xiá

Các từ liên quan

阸会
阸僻
阸困
阸塞
阸狭
陿促
陿坐
陿小
陿腹
陿薄
阸
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【Á】
Các biến thể:
㘲, 厄, 泦, 阨, 隘, 𨸷, 𨹖
Hình thái radical:
⿰,阝,戹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép