ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阹
Bảng phân tích âm vị 阹
Qū
Một cây bút
一支笔
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vây quanh
包围
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép