Bản dịch của từ 阺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dốc nghiêng, như một con dốc đất nhỏ (nhớ đến 'để dốc' dễ trượt chân)

斜坡;土坡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phần nhô ra của vách núi, như mỏm đá lởm chởm (hình dung vách núi có phần lồi ra)

山崖突出的部分:“颓岸倾~。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

阺
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𨸧, 𨸞
Hình thái radical:
⿰,阝,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép