Bản dịch của từ 阻力线 trong tiếng Việt

阻力线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻力线 (Danh từ)

zǔ lì xiàn
01

Dây trở lực; Đường kháng cự; Đường cản

阻力线是指在技术分析中,价格上升到某一水平时,市场上出现大量卖盘,导致价格难以继续上涨的水平。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻力线

xiàn

线

阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép