Bản dịch của từ 阻坏 trong tiếng Việt
阻坏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
阻坏 (Động từ)
【zǔ huài】
01
Cản trở khiến (cái gì) bị phá hủy hoặc tổn hại; ngáng trở dẫn đến hỏng hóc (tập trung vào hành vi gây hư hại từ bên trong hoặc bằng cách cản trở)
从中阻挠而使遭破坏。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻坏
zǔ
阻
huài
坏
Các từ liên quan
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
坏东西
坏乱
坏事
坏人
坏人坏事
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 跙, 岨
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎺
俎
詛
組
祖
䔃
柤
珇
唨
组
䖕
靻
邵
郭
鄉
隥
郉
隦
䧛
險
郁
鄵
隧
鄸
邯
旸
吤
㕫
庒
妙
灶
𠔉
𠒀
束
忬
㘩
阻止
阻碍
阻挡
劝阻
阻拦
阻塞
阻力
阻挠
电阻
阻燃
