Bản dịch của từ 阻山带河 trong tiếng Việt

阻山带河

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻山带河 (Tính từ)

zǔ shān dài hé
01

Dựa núi quanh sông, chỉ vị trí hiểm yếu

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻山带河

shān

dài

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
带下
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép