Bản dịch của từ 阻峻 trong tiếng Việt

阻峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻峻 (Tính từ)

zǔ jùn
01

hiểm trở, cao và陡峭 (dốc đứng), chỗ núi non hiểm trở; (hình) gay gắt, khó vượt

险要高峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻峻

jùn

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép