Bản dịch của từ 阻旷 trong tiếng Việt

阻旷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻旷 (Tính từ)

zǔ kuàng
01

Ngăn cách; cô lập, làm xa lánh (nghĩa là chặn đứng, cách ly)

阻隔﹐隔绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻旷

kuàng

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép