Bản dịch của từ 阻越 trong tiếng Việt

阻越

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻越 (Động từ)

zǔ yuè
01

Chặn lại, ngăn cản, làm trở ngại; ý nghĩa giống “ngăn cách” (Hán-Việt: trở/ = ngăn, = vượt/qua → 阻越 = ngăn không cho vượt qua)

阻隔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻越

yuè

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
越世
越乡
越人肥瘠
越位
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép